sành sanh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sạch sẽ, không còn dính bẩn: Trạng thái đã được làm sạch hoàn toàn, không còn vết bẩn hay chất bẩn nào bám trên bề mặt.
- Trống rỗng, không còn gì: Trạng thái một vật chứa đã được dùng hết hoặc đổ hết, không còn sót lại thứ gì bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau khi rửa, chiếc bát đã sành sanh. (Sau khi rửa, chiếc bát đã sạch bong.)
- Hũ gạo đã sành sanh, chẳng còn một hạt. (Hũ gạo đã trống không, chẳng còn một hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sành sanh" như một từ láy tượng thanh/tượng hình: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh trạng thái sạch sẽ hoặc trống rỗng một cách triệt để, tạo cảm giác về sự trơn tru, nhẵn thín.
- Cơn mưa làm đường phố sành sanh. (Cơn mưa làm đường phố sạch bong.)
Biến thể và từ gần giống
- Sạch (tính từ): Sạch sẽ. "Sành sanh" là một biến thể nhấn mạnh, có sắc thái sinh động hơn từ "sạch".
- Sạch bong (tính từ): Rất sạch, sạch hoàn toàn. Gần nghĩa với "sành sanh".
- Trống không (tính từ): Không có gì ở bên trong. Gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "sành sanh".
Từ đồng nghĩa
- Sạch sẽ: Ở trạng thái không có bụi bẩn.
- Nhẵn thín: (Thường dùng cho bề mặt) Nhẵn và sạch.
- Trống rỗng: Không chứa đựng gì.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: "Sành sanh" là một từ láy, thường được dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương để tăng tính biểu cảm, ít dùng trong văn phong hành chính, trang trọng.
- Kết hợp từ: Thường đi kèm với các động từ chỉ kết quả như "đã", "trở nên" để diễn tả trạng thái.
- Cái lọ sau khi tráng thì đã sành sanh.